베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thức khuya" (1)
thức khuya

영어
형용사stay night
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
관련 단어 "thức khuya" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thức khuya" (2)
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
Bố tôi dặn tôi không thức khuya
My father told me not to stay up late.
